Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unicameral
C2
tính từ
(adjective)
/unikameˈɾal/
Nghĩa chính
1
Đơn viện
tính từ
unicameral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unicameral
Dạng gốc
(base form)
unicameral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unicameral
unicameral
idad
Chủ nghĩa đơn viện
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unicameral
Của, hoặc có, một phòng lập pháp duy nhất
AI
1
Đơn viện
1
Đơn viện
1
Đơn viện