Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unión libre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hôn nhân thông luật
danh từ
common-law marriage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unión libre
Dạng gốc
(base form)
uni
ones libres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
common-law marriage
Tình trạng hôn nhân, hoặc sự công nhận về mặt pháp lý tương tự như tình trạng hôn nhân, được hưởng bởi một cặp vợ chồng chưa trải qua lễ kết hôn chính thức mà thay vào đó dựa trên thời gian chung sống hoặc các đặc điểm thực tế khác của mối quan hệ
AI
1
Hôn nhân thông luật
1
Hôn nhân thông luật
1
Hôn nhân thông luật