Dịch

unete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loại tiền tệ Internet được thành lập ở Tây Ban Nha vào năm 2013danh từan Internet currency established in Spain in 2013

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uneteDạng gốc (base form)
  2. unetesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI