unete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một loại tiền tệ Internet được thành lập ở Tây Ban Nha vào năm 2013danh từan Internet currency established in Spain in 2013
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uneteDạng gốc (base form)
- unetesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .