Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
una verga
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khốn kiếp, chết tiệt, không có gì cả
danh từ
jackshit, fuck all, nothing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
una mierda
una tula
Ví dụ
me
importa
/
vale
una
verga
AI
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp
1
Khốn kiếp