Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
una que otra vez
trạng từ
(adverb)
/ˌuna ke ˌotɾa ˈbeθ/
Nghĩa chính
1
Thỉnh thoảng, đôi khi
trạng từ
now and again; every now and then
AI
1
Thỉnh thoảng
1
Thỉnh thoảng
1
Thỉnh thoảng