Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
un extranjero
Nghĩa chính
1
Một người nước ngoài
Ví dụ
Vi
a
un
extranjero
en
la
calle
.
Tôi gặp một người nước ngoài ngoài đường.
Xuất hiện ở từ khác
extranjero
kết hợp
một người nước ngoài
AI
1
Một người nước ngoài
1
Một người nước ngoài
1
Một người nước ngoài