ultroso
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ulˈtɾoso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cực kỳtính từultra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cực kỳ
- ultra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , : Roland Dennis Boulton.