Dịch

ultroso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ulˈtɾoso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cực kỳtính từultra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultrosoDạng gốc (base form)
  2. ultrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ultrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ultrosaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cực kỳ
  1. ultra

Ví dụ

  • , , : Roland Dennis Boulton.

AI