Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultra-
tiền tố
(prefix)
/ultɾa/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ
tiền tố
ultra-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超级
chāo jí
Siêu, cực
超
chāo
Cực, siêu
Tiếng Anh
ultra-
Số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn bình thường, như trong siêu bí mật
AI
1
Cực kỳ
1
Cực kỳ
1
Cực kỳ