Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ulceroso
tính từ
(adjective)
/ulseˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Loét
tính từ
ulcerous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ulceroso
Dạng gốc
(base form)
ulceros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ulceroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ulceros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ulcerous
Liên quan đến vết loét
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
úlcera
ulceración
ulcerar
AI
1
Loét
1
Loét
1
Loét