Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ukelele
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ukeˈlele/
Nghĩa chính
1
Đàn ukulele
danh từ
ukelele, ukulele
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ukelele
Dạng gốc
(base form)
ukelele
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đàn ukulele
1
Đàn ukulele
1
Đàn ukulele