Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uh
B1
thán từ
(interjection)
/uː/
Nghĩa chính
1
Được sử dụng để thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường
thán từ
used to express disappointment or disdain
Xuất hiện ở từ khác
eh
đồng nghĩa
cũng là âm thanh do dự
AI
1
Được sử dụng để thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường
1
Được sử dụng để thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường
1
Được sử dụng để thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường