Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
uds
B1
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng
đại từ
ustedes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uds
Dạng gốc
(base form)
ud
Số ít
(singular)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Uds.
đại từ
đại từ
Viết tắt của ustedes: số nhiều của Ud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
user
Người sử dụng
AI
1
Người sử dụng
1
Người sử dụng
1
Người sử dụng