Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ubre
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈubɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bầu vú
danh từ
udder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ubre
Dạng gốc
(base form)
ubre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
udder
Bầu vú
AI
1
Bầu vú
1
Bầu vú
1
Bầu vú