Dịch

ubre

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈubɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bầu vúdanh từudder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ubreDạng gốc (base form)
  2. ubresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI