Dịch

twist

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtwist/

Nghĩa chính

  1. Xoắndanh từtwist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twistDạng gốc (base form)
  2. twistsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc twist

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI