Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twist
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtwist/
Nghĩa chính
1
Xoắn
danh từ
twist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twist
Dạng gốc
(base form)
twist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
twist
twist
or
Vòng xoắn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twist
Xoay, vặn
AI
1
Xoắn
1
Xoắn
1
Xoắn