Dịch

tuvaluano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Tuvalutính từTuvaluan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuvaluanoDạng gốc (base form)
  2. tuvaluanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tuvaluanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tuvaluanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Tuvalu
  1. Tuvaluan

AI