tuvaluano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Tuvalutính từTuvaluan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuvaluanoDạng gốc (base form)
- tuvaluanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tuvaluanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tuvaluanaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Tuvalu
- Tuvaluan