Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turoperadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều hành tour du lịch
danh từ
tour operator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turoperadora
Dạng gốc
(base form)
turoperadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tour operator
Công ty lữ hành
AI
1
Điều hành tour du lịch
1
Điều hành tour du lịch
1
Điều hành tour du lịch