Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turinés
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/tuɾiˈnes/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Turin
tính từ
Turinese
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turinés
Dạng gốc
(base form)
turin
esas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
turin
eses
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
turin
esa
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Turin
Tiếng Turin
Turinese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Turinese
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Turin, Piedmont, Ý
AI
1
Tiếng Turin
1
Tiếng Turin
1
Tiếng Turin