Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turdino
tính từ
(adjective)
/tuɾˈdino/
Nghĩa chính
1
Củ cải; giống tưa miệng
tính từ
turdine; thrush-like
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turdino
Dạng gốc
(base form)
turdin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
turdino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
turdin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turdine
Liên quan đến loài chim hét, hoặc họ Turdidae
AI
1
Củ cải
1
Củ cải
1
Củ cải