Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turbogenerador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phát điện tua-bin
danh từ
turbogenerator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turbogenerador
Dạng gốc
(base form)
turbogenerador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turbogenerator
Tuabin phát điện
AI
1
Máy phát điện tua-bin
1
Máy phát điện tua-bin
1
Máy phát điện tua-bin