turón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
- Chồndanh từpolecat, weasel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turónDạng gốc (base form)
- turonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejón turón | Chồn sương | |
| turón jaspeado | Chồn cẩm thạch |