tulare
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cánh đồng hoặc đầm lầy sậy tuledanh từa field or marsh of tule reed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tulareDạng gốc (base form)
- tularesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tulare County | Chưa có nghĩa |