Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trotskismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Trotsky
danh từ
Trotskyism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trotskismo
Dạng gốc
(base form)
trotskismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Trotskyism
Triết lý chính trị cánh tả được đặt theo tên và dựa trên ý tưởng của Leon Trotsky, đặc trưng bởi chủ nghĩa xã hội quốc tế, phản đối chủ nghĩa Stalin, lý thuyết cách mạng thường trực và lý thuyết của đảng tiên phong
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
trotskista
AI
1
Chủ nghĩa Trotsky
1
Chủ nghĩa Trotsky
1
Chủ nghĩa Trotsky