Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trotamundo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chu du thế giới, người đi khắp nơi
danh từ
globetrotter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trotamundo
Dạng gốc
(base form)
trotamundo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
globetrotter
Người thường xuyên đi đến những nơi xa xôi
AI
1
Người chu du thế giới
1
Người chu du thế giới
1
Người chu du thế giới