Dịch

trotamundo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chu du thế giới, người đi khắp nơidanh từglobetrotter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trotamundoDạng gốc (base form)
  2. trotamundosSố nhiều (plural)

AI