Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tropina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾoˈpina/
Nghĩa chính
1
Nhiệt đới
danh từ
tropine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tropina
Dạng gốc
(base form)
tropina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tropine
Tropin; opxonin
AI
1
Nhiệt đới
1
Nhiệt đới
1
Nhiệt đới