Dịch

tronío

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xa hoa; sang trọngdanh từextravagance; luxury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troníoDạng gốc (base form)
  2. troníosSố nhiều (plural)

AI