Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tronío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xa hoa; sang trọng
danh từ
extravagance; luxury
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tronío
Dạng gốc
(base form)
tronío
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extravagance
Sự phung phí, sự hoang phí
AI
1
Sự xa hoa
1
Sự xa hoa
1
Sự xa hoa