Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trombonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/tɾomboˈnista/
Nghĩa chính
1
Người chơi kèn trombonist
danh từ
trombonist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trombonista
Dạng gốc
(base form)
trombonista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trombonist
Người thổi trombon
AI
1
Người chơi kèn trombonist
1
Người chơi kèn trombonist
1
Người chơi kèn trombonist