Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trombo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾombo/
Nghĩa chính
1
Huyết khối
danh từ
thrombus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trombo
Dạng gốc
(base form)
trombo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thrombus
Cục nghẽn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trombo
trombo
sis
Chứng nghẽn mạch
danh từ
C1
trombo
citopenia
Giảm tiểu cầu
danh từ
C2
trombo
cito
Huyết khối; tiểu cầu trong máu
danh từ
trombo
citemia
Tăng tiểu cầu
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Huyết khối
1
Huyết khối
1
Huyết khối