Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trombectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾombeɡtoˈmia/
Nghĩa chính
1
Cắt bỏ huyết khối
danh từ
thrombectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trombectomía
Dạng gốc
(base form)
trombectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thrombectomy
Phẫu thuật loại bỏ cục máu đông hoặc huyết khối khỏi mạch máu
AI
1
Cắt bỏ huyết khối
1
Cắt bỏ huyết khối
1
Cắt bỏ huyết khối