Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trole
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾole/
Nghĩa chính
1
Xe buýt đẩy
danh từ
trolley bus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trole
Dạng gốc
(base form)
trole
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trolley bus
Xe buýt điện, xe điện bánh hơi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trole
trole
o
trolling
chưa dịch
danh từ
C2
trole
bús
Xe buýt điện, xe điện bánh hơi
danh từ
C2
trole
ar
Troll; đăng những tuyên bố không liên quan hoặc mang tính kích động trong một cuộc thảo luận trực tuyến
động từ
C2
trole
ada
Troll tuyệt vời
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xe buýt đẩy
1
Xe buýt đẩy
1
Xe buýt đẩy