Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triyoduro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾiʒoˈduɾo/
Nghĩa chính
1
Triiođua
danh từ
triiodide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triyoduro
Dạng gốc
(base form)
triyoduro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
triiodide
Các hợp chất chứa nửa I₃⁻ bao gồm ba nguyên tử iốt có cấu hình tuyến tính ít nhiều
AI
1
Triiođua
1
Triiođua
1
Triiođua