Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triunviral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ba loại virus
tính từ
triumviral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triunviral
Dạng gốc
(base form)
triunviral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
triumviral
Của hoặc thuộc về bộ ba hoặc bộ ba
AI
1
Ba loại virus
1
Ba loại virus
1
Ba loại virus