Dịch

tristón

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hơi buồn; ảm đạm; thất vọngtính từslight sad; gloomy; downbeat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tristónDạng gốc (base form)
  2. tristonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tristonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tristonaGiống cái (feminine)

AI