Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tristón
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi buồn; ảm đạm; thất vọng
tính từ
slight sad; gloomy; downbeat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tristón
Dạng gốc
(base form)
trist
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trist
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
trist
ona
Giống cái
(feminine)
AI
1
Hơi buồn
1
Hơi buồn
1
Hơi buồn