tripulado
C1tính từ (adjective)
/tɾipuˈlado/
Nghĩa chính
- Có người lái, có thủy thủ đoàntính từmanned, crewed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tripuladoDạng gốc (base form)
- tripuladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tripuladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tripuladaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh