Dịch

triple salto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhảy ba lầndanh từtriple jump

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triple saltoDạng gốc (base form)
  2. triples saltosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI