Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tripi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
LSD (ma túy)
danh từ
LSD (drug)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tripi
Dạng gốc
(base form)
tripi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tripi
tripi
tir
Lưu lại một lớp/năm ba lần trở lên
động từ
tripi
tidor
Học sinh lưu lại một lớp/năm từ ba lần trở lên
danh từ
tripi
é
Đồng nghĩa với trípode
danh từ
AI
1
LSD (ma túy)
1
LSD (ma túy)
1
LSD (ma túy)