Dịch

tripi

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. LSD (ma túy)danh từLSD (drug)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tripiDạng gốc (base form)
  2. tripisSố nhiều (plural)

AI