Dịch

trincherazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một động tác giữ tấm choàng thấp ở tay phảidanh từa movement holding the muleta low in the right hand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trincherazoDạng gốc (base form)
  2. trincherazosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI