Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trimestralmente
C2
trạng từ
(adverb)
/tɾimesˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Ba tháng một lần, hàng quý
trạng từ
every three months, quarterly
AI
1
Ba tháng một lần
1
Ba tháng một lần
1
Ba tháng một lần