Dịch

trilema

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾiˈlema/

Nghĩa chính

  1. Bộ ba bất khả thidanh từtrilemma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trilemaDạng gốc (base form)
  2. trilemasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI