trigo limpio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtɾiɡo ˈlimpjo/
Nghĩa chính
- Một điều hoặc một người trung thựcdanh từan honest thing or person
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no ser trigo limpio | Không đáng tin cậy |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no ser trigo limpio | Không đáng tin cậy |