Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trigo de invierno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lúa mì mùa đông
danh từ
winter wheat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
winter wheat
Loại lúa mì được trồng vào mùa thu để nảy mầm và phát triển thành cây non, vẫn ở giai đoạn sinh dưỡng trong mùa đông và tiếp tục tăng trưởng vào đầu mùa xuân
AI
1
Lúa mì mùa đông
1
Lúa mì mùa đông
1
Lúa mì mùa đông