Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triduo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾidwo/
Nghĩa chính
1
Thời gian ba ngày; ba ngày lễ
danh từ
three-day period; triduum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triduo
Dạng gốc
(base form)
triduo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời gian ba ngày
1
Thời gian ba ngày
1
Thời gian ba ngày