Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tridimensionalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ba chiều
trạng từ
tridimensionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tridimensionally
Trong ba chiều
AI
1
Ba chiều
1
Ba chiều
1
Ba chiều