Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tricotomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾikotoˈmia/
Nghĩa chính
1
Sự chia ba
danh từ
trichotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tricotomía
Dạng gốc
(base form)
tricotomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trichotomy
Chia hoặc tách thành ba nhóm hoặc phần
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tricotomía
tricot
ómico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
dicotomía
tricótomo
AI
1
Sự chia ba
1
Sự chia ba
1
Sự chia ba