tricornio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾiˈkoɾnjo/
Nghĩa chính
- Tricorn (mũ)danh từtricorn (hat)
- Mũ ba góc, vành lật lênqua tiếng Anhdanh từtricorn (fractal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tricornioDạng gốc (base form)
- tricorniosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh