Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tribómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾiˈbometɾo/
Nghĩa chính
1
Máy đo ma sát
danh từ
tribometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tribómetro
Dạng gốc
(base form)
tribómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tribometer
Cái đo ma sát
AI
1
Máy đo ma sát
1
Máy đo ma sát
1
Máy đo ma sát