Dịch

tribómetro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾiˈbometɾo/

Nghĩa chính

  1. Máy đo ma sátdanh từtribometer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribómetroDạng gốc (base form)
  2. tribómetrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI