Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân loại
danh từ
triage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triaje
Dạng gốc
(base form)
triaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分类
fēn lèi
Phân loại
分门别类
fēn mén bié lèi
Phân loại, chia thành từng loại
Tiếng Anh
triage
Sự phân loại, sự ưu tiên
AI
1
Phân loại
1
Phân loại
1
Phân loại