triacilglicerol
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾjasilɡliseˈɾol/
Nghĩa chính
- Chất béo trung tínhqua tiếng Anhdanh từtriacylglycerol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triacilglicerolDạng gốc (base form)
- triacilglicerolesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh