Dịch

triacilglicerol

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾjasilɡliseˈɾol/

Nghĩa chính

  1. Chất béo trung tínhqua tiếng Anhdanh từtriacylglycerol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triacilglicerolDạng gốc (base form)
  2. triacilglicerolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI