Dịch

treinteno

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thứ ba mươitính từthirtieth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treintenoDạng gốc (base form)
  2. treintenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. treintenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. treintenaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI