Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treintena
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾeinˈtena/
Nghĩa chính
1
Ba mươi mấy
danh từ
thirty-some
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
treintena
Dạng gốc
(base form)
treintena
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
treintena
treintena
rio
Kỷ niệm ba mươi
danh từ
AI
1
Ba mươi mấy
1
Ba mươi mấy
1
Ba mươi mấy