Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treintaytantos
số từ
(numeral)
/tɾeintaiˈtantos/
Nghĩa chính
1
Thứ ba mươi
số từ
thirtysomething
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thirtysomething
Tricenarian: người ở độ tuổi ba mươi, người từ 30 đến 39 tuổi (bao gồm)
AI
1
Thứ ba mươi
1
Thứ ba mươi
1
Thứ ba mươi